迂迴地 vu hồi địa Hán Việt: vu hồi địa Tổng quan loanh quanh, quanh co Cấu tạo: 迂 (vu) + 迴 (hồi) + 地 (địa)Hán Việtvu hồi địaCấu tạo迂 + 迴 + 地 · vu + hồi + địa nghĩa thành phần: vu + hồi + địa Nghĩa ViệtCihui loanh quanh, quanh co