迅跑蟹

tấn bào giải

Hán Việt: tấn bào giải

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (bào) + (giải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 迅跑蟹 ùnpǎoxiè n. racing crab