過不及 guò bù jí · quá bất cập Hán Việt: quá bất cập · Pinyin: guò bù jí Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 不 (bất) + 及 (cập)Pinyinguò bù jíHán Việtquá bất cậpCấu tạo過 + 不 + 及 · quá + bất + cập nghĩa thành phần: quá + bất + cập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过分和达不到。Tân Hoa Tự Điển 1.过分和达不到。