過不得

guò bù dé quá bất đắc

Hán Việt: quá bất đắc · Pinyin: guò bù dé

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (bất) + (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"过不的"。

Eng

  • Cihui 過不得 uòbude r.v. can't live (a certain kind of life)