過不着 quá bất trứ Hán Việt: quá bất trứ Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 不 (bất) + 着 (trứ)Hán Việtquá bất trứCấu tạo過 + 不 + 着 · quá + bất + trứ nghĩa thành phần: quá + bất + trứ Nghĩa EngCihui 過不著 uòbuzháo r.v. not be intimate (of friends)