過兩天 quá lưỡng thiên Hán Việt: quá lưỡng thiên Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 兩 (lưỡng) + 天 (thiên)Hán Việtquá lưỡng thiênCấu tạo過 + 兩 + 天 · quá + lưỡng + thiên nghĩa thành phần: quá + lưỡng + thiên Nghĩa EngCihui 過兩天 uò liǎng tiān v.p. in the near future; in a few days; in a couple of days