過於狂熱 guò yú kuáng rè · quá vu cuồng nhiệt Hán Việt: quá vu cuồng nhiệt · Pinyin: guò yú kuáng rè Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 於 (vu) + 狂 (cuồng) + 熱 (nhiệt)Pinyinguò yú kuáng rèHán Việtquá vu cuồng nhiệtCấu tạo過 + 於 + 狂 + 熱 · quá + vu + cuồng + nhiệt nghĩa thành phần: quá + vu + cuồng + nhiệt