過份地 quá phân địa Hán Việt: quá phân địa Tổng quan quá độ, thái quá Cấu tạo: 過 (quá) + 份 (phân) + 地 (địa)Hán Việtquá phân địaCấu tạo過 + 份 + 地 · quá + phân + địa nghĩa thành phần: quá + phân + địa Nghĩa ViệtCihui quá độ, thái quá