过低估计

quá đê cổ kế

Hán Việt: quá đê cổ kế

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 低 (đê) + 估 (cổ) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh giá thấp
  • Biên soạn 過低估計 uòdī gūjì v.p. underestimate ◆n. underestimation

Eng

  • Cihui 過低估計 uòdī gūjì v.p. underestimate ◆n. underestimation

Từ liên quan

Gần nghĩa

估计寿命 · 估计过低 · 估计过高 · 估计的 · 估计者 · 估计不足 · 估计价值 · 估计函数