過低估計

quá đê cổ kế

Hán Việt: quá đê cổ kế

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (đê) + (cổ) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 過低估計 uòdī gūjì v.p. underestimate ◆n. underestimation