過共析 quá cộng tích Hán Việt: quá cộng tích Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 共 (cộng) + 析 (tích)Hán Việtquá cộng tíchCấu tạo過 + 共 + 析 · quá + cộng + tích nghĩa thành phần: quá + cộng + tích