過刀山

guò dāo shān quá đao san

Hán Việt: quá đao san · Pinyin: guò dāo shān

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (đao) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻经受磨难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻经受磨难。