过剩数

guò shèng shuòquá thặng sổ

Hán Việt: quá thặng sổ · Pinyin: guò shèng shuò

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 剩 (thặng) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số dồi dào

Đức

  • Handedict abundante Zahl (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

过剩的 · 过剩 · 过剩人口 · 過剩 · 过剩产能 · 过剩功率