過剩數 guò shèng shuò · quá thặng sổ Hán Việt: quá thặng sổ · Pinyin: guò shèng shuò Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 剩 (thặng) + 數 (sổ)Pinyinguò shèng shuòHán Việtquá thặng sổCấu tạo過 + 剩 + 數 · quá + thặng + sổ nghĩa thành phần: quá + thặng + sổ