過勁兒 quá kính nhi Hán Việt: quá kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtquá kính nhiCấu tạo過 + 勁 + 兒 · quá + kính + nhi nghĩa thành phần: quá + kính + nhi Nghĩa EngCihui 過勁兒 uòjìnr v.o. 1. overreact 2. go beyond the limit; overdo