過勞模 guò láo mó · quá lao mô Hán Việt: quá lao mô · Pinyin: guò láo mó Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 勞 (lao) + 模 (mô)Pinyinguò láo móHán Việtquá lao môCấu tạo過 + 勞 + 模 · quá + lao + mô nghĩa thành phần: quá + lao + mô