过去冥冥

quá khứ minh minh

Hán Việt: quá khứ minh minh

Tổng quan

quá khứ minh minh (術語)謂不知生之由來也。秘藏寶鑰上曰:「生我父母,不知生之由來。受生我身,亦不悟死之所去。顧過去冥冥,不見其首。臨未來漠漠,不尋其尾。」☸

Cấu tạo: (quá) + (khứ) + (minh) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá khứ minh minh (術語)謂不知生之由來也。秘藏寶鑰上曰:「生我父母,不知生之由來。受生我身,亦不悟死之所去。顧過去冥冥,不見其首。臨未來漠漠,不尋其尾。」☸