過去身

guò qù shēn quá khứ thân

Hán Việt: quá khứ thân · Pinyin: guò qù shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (khứ) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹前生;过去世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹前生;过去世。