過後兒 quá hậu nhi Hán Việt: quá hậu nhi Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 後 (hậu) + 兒 (nhi)Hán Việtquá hậu nhiCấu tạo過 + 後 + 兒 · quá + hậu + nhi nghĩa thành phần: quá + hậu + nhi Nghĩa EngCihui 過後兒 uòhòur ►See guòhòu