過堂屋 guò táng wū · quá đường ốc Hán Việt: quá đường ốc · Pinyin: guò táng wū Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 堂 (đường) + 屋 (ốc)Pinyinguò táng wūHán Việtquá đường ốcCấu tạo過 + 堂 + 屋 · quá + đường + ốc nghĩa thành phần: quá + đường + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供人出入﹑仅作通道的房屋。Tân Hoa Tự Điển 1.供人出入﹑仅作通道的房屋。