過境費 guò jìng fèi · quá cảnh phí Hán Việt: quá cảnh phí · Pinyin: guò jìng fèi Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 境 (cảnh) + 費 (phí)Pinyinguò jìng fèiHán Việtquá cảnh phíCấu tạo過 + 境 + 費 · quá + cảnh + phí nghĩa thành phần: quá + cảnh + phí