過夏季 quá hạ quý Hán Việt: quá hạ quý Tổng quan (động vật học) ngủ hè Cấu tạo: 過 (quá) + 夏 (hạ) + 季 (quý)Hán Việtquá hạ quýCấu tạo過 + 夏 + 季 · quá + hạ + quý nghĩa thành phần: quá + hạ + quý Nghĩa ViệtCihui (động vật học) ngủ hè