过头杖

guò tóu zhàngquá đầu trượng

Hán Việt: quá đầu trượng · Pinyin: guò tóu zhàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.长度超过人体头部之杖。

Cấu tạo: 過 (quá) + 頭 (đầu) + 杖 (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.长度超过人体头部之杖。

Từ liên quan

Gần nghĩa

过头话 · 过头 · 過頭杖 · 过头拄杖 · 过头拐杖 · 過頭拄杖 · 過頭拐杖