過定的 quá định đích Hán Việt: quá định đích Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 定 (định) + 的 (đích)Hán Việtquá định đíchCấu tạo過 + 定 + 的 · quá + định + đích nghĩa thành phần: quá + định + đích