過家家兒

quá gia gia nhi

Hán Việt: quá gia gia nhi

Tổng quan

chơi nhà chòi

Cấu tạo: (quá) + (gia) + (gia) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chơi nhà chòi

Eng

  • Cihui 過家家兒 uò jiājiar v.o. 1. playing at housekeeping 2. puppy love (of children)