过家家儿

quá gia gia nhi

Hán Việt: quá gia gia nhi

Tổng quan

chơi nhà chòi

Cấu tạo: 過 (quá) + 家 (gia) + 家 (gia) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình yêu trẻ con
  • VietPhrases chơi nhà chòi
  • Tần suất từ chơi nhà chòi
  • Biên soạn 過家家兒 uò jiājiar v.o. 1. playing at housekeeping 2. puppy love (of children)

Eng

  • Cihui 過家家兒 uò jiājiar v.o. 1. playing at housekeeping 2. puppy love (of children)
  • Tần suất từ 過家家兒 uò jiājiar v.o. 1. playing at housekeeping 2. puppy love (of children)

Từ liên quan

Gần nghĩa

過家家兒 · 过家伙 · 过家家