過宿債 guò sù zhài · quá túc trái Hán Việt: quá túc trái · Pinyin: guò sù zhài Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 宿 (túc) + 債 (trái)Pinyinguò sù zhàiHán Việtquá túc tráiCấu tạo過 + 宿 + 債 · quá + túc + trái nghĩa thành phần: quá + túc + trái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时的一种高利贷。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时的一种高利贷。