過寄生 quá kí sanh Hán Việt: quá kí sanh Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 寄 (kí) + 生 (sanh)Hán Việtquá kí sanhCấu tạo過 + 寄 + 生 · quá + kí + sanh nghĩa thành phần: quá + kí + sanh