過山跳

guò shān tiào quá san khiêu

Hán Việt: quá san khiêu · Pinyin: guò shān tiào

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (san) + (khiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时搭在船舱口和码头之间的长跳板。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时搭在船舱口和码头之间的长跳板。