過山龍

guò shān lóng quá san long

Hán Việt: quá san long · Pinyin: guò shān lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (san) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茜草的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.茜草》; 虹吸管的通称; 刑具名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茜草的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.茜草》。 2.虹吸管的通称。 3.刑具名。

Eng

  • Cihui 過山龍 uòshānlóng n. siphon M:¹tiáo