過乾癮

guò gān yǐn quá kiền ẩn

Hán Việt: quá kiền ẩn · Pinyin: guò gān yǐn

Tổng quan

thoả mãn cơn thèm bằng cái thay thế

Cấu tạo: (quá) + (kiền) + (ẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thoả mãn cơn thèm bằng cái thay thế

Eng

  • CC-CEDICT to satisfy a craving with substitutes
  • Cihui to satisfy a craving with substitutes