過庭子

guò tíng zi quá đình tử

Hán Việt: quá đình tử · Pinyin: guò tíng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (đình) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对能继承父业或秉承父训者的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对能继承父业或秉承父训者的美称。