過往人

quá vãng nhân

Hán Việt: quá vãng nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (vãng) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 過往人 uòwǎngrén n. 1. passers-by 2. associates; people in frequent contact