過得來 quá đắc lai Hán Việt: quá đắc lai Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 得 (đắc) + 來 (lai)Hán Việtquá đắc laiCấu tạo過 + 得 + 來 · quá + đắc + lai nghĩa thành phần: quá + đắc + lai Nghĩa EngCihui 過得來 uòdelái r.v. 1. be able to come over 2. can get along with a certain kind of life