過得着 quá đắc trứ Hán Việt: quá đắc trứ Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 得 (đắc) + 着 (trứ)Hán Việtquá đắc trứCấu tạo過 + 得 + 着 · quá + đắc + trứ nghĩa thành phần: quá + đắc + trứ Nghĩa EngCihui 過得著 uòdezháo r.v. be intimate (of friends)