過得硬
quá đắc ngạnh
Hán Việt: quá đắc ngạnh · Pinyin: guò de yìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓经得起严格的考验或检验。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓经得起严格的考验或检验。
Eng
- Cihui 過得硬 uòdeyìng r.v. be able to stand all tests; become truly proficient (in sth.)