過房子 guò fáng zi · quá phòng tử Hán Việt: quá phòng tử · Pinyin: guò fáng zi Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 房 (phòng) + 子 (tử)Pinyinguò fáng ziHán Việtquá phòng tửCấu tạo過 + 房 + 子 · quá + phòng + tử nghĩa thành phần: quá + phòng + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过房儿子。Tân Hoa Tự Điển 1.过房儿子。