過手貨 guò shǒu huò · quá thủ hóa Hán Việt: quá thủ hóa · Pinyin: guò shǒu huò Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 手 (thủ) + 貨 (hóa)Pinyinguò shǒu huòHán Việtquá thủ hóaCấu tạo過 + 手 + 貨 · quá + thủ + hóa nghĩa thành phần: quá + thủ + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 别人用过的物品。因经过他人转卖,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.别人用过的物品。因经过他人转卖,故称。