过敏原

guò mǐn yuánquá mẫn nguyên

Hán Việt: quá mẫn nguyên · Pinyin: guò mǐn yuán

Tổng quan

chất gây dị ứng

新华 · Tân Hoa Đại lục

任何能引起過敏性反應的物質,如花粉、塵蟎、海鮮類等。

Cấu tạo: 過 (quá) + 敏 (mẫn) + 原 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất gây sốc phản vệ
  • Tần suất từ chất gây dị ứng; dị ứng nguyên
  • Biên soạn 過敏原 uòmǐnyuán n. <med.> 1. anaphylactogen 2. allergen

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 任何能引起過敏性反應的物質,如花粉、塵蟎、海鮮類等。

Eng

  • Cihui 過敏原 uòmǐnyuán n. <med.> 1. anaphylactogen 2. allergen
  • Tần suất từ 過敏原 uòmǐnyuán n. <med.> 1. anaphylactogen 2. allergen

Từ liên quan

Gần nghĩa

过敏性 · 过敏症 · 过敏的 · 过敏 · 过敏反应 · 过敏性的 · 过敏症的 · 过敏性休克