过敏性
quá mẫn tính
Hán Việt: quá mẫn tính · Pinyin: guò mǐn xìng
Tổng quan
quá mẫn cảm
Nghĩa
Việt
- Cihui phản ứng dị ứng
- Cihui sốc phản vệ
- Tần suất từ tính dễ cáu, tính cáu kỉnh, (sinh vật học); (y học) tính dễ bị kích thích; tính cảm ứng tính quá nhạy cảm
- Biên soạn 過敏性 uòmǐnxìng* n. 1. sensitivity 2. hypersusceptibility 3. allergy ◆attr. allergic
Eng
- Cihui hypersensitive; allergic reaction; anaphylaxis
- Tần suất từ 過敏性 uòmǐnxìng* n. 1. sensitivity 2. hypersusceptibility 3. allergy ◆attr. allergic
Đức
- Handedict Anaphylaxie