過早樂觀

quá tảo nhạc quan

Hán Việt: quá tảo nhạc quan

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (tảo) + (nhạc) + (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 過早樂觀 uòzǎo lèguān v.p. count one's chickens before they're hatched