过早乐观

quá tảo nhạc quan

Hán Việt: quá tảo nhạc quan

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 早 (tảo) + 樂 (nhạc) + 觀 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lạc quan sớm
  • Biên soạn 過早樂觀 uòzǎo lèguān v.p. count one's chickens before they're hatched

Eng

  • Cihui 過早樂觀 uòzǎo lèguān v.p. count one's chickens before they're hatched

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐观主义 · 乐观其成 · 过早割去 · 过早搏动 · 过早收缩 · 过早起爆 · 乐观主义的 · 乐观主义者