過早地

quá tảo địa

Hán Việt: quá tảo địa

Tổng quan

sớm (xảy ra trước thời gian mong đợi); đẻ non (trẻ con), hấp tấp, vội vã (hành động quá gấp gáp)

Cấu tạo: (quá) + (tảo) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sớm (xảy ra trước thời gian mong đợi); đẻ non (trẻ con), hấp tấp, vội vã (hành động quá gấp gáp)