过早收缩

quá tảo thu súc

Hán Việt: quá tảo thu súc

Tổng quan

(y học) ngoại tâm thu

Cấu tạo: 過 (quá) + 早 (tảo) + 收 (thu) + 縮 (súc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngoại tâm thu
  • Tần suất từ (y học) ngoại tâm thu

Từ liên quan

Gần nghĩa

收缩了的 · 过早割去 · 过早搏动 · 过早起爆 · 收缩件 · 收缩压 · 收缩性 · 收缩的