过早割去 quá tảo cát khứ Hán Việt: quá tảo cát khứ Tổng quan to prescind from không xét đến, không quan tâm đến Cấu tạo: 過 (quá) + 早 (tảo) + 割 (cát) + 去 (khứ)Hán Việtquá tảo cát khứTừ loạiđộngCấu tạo過 + 早 + 割 + 去 · quá + tảo + cát + khứ nghĩa thành phần: quá + tảo + cát + khứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cắt bỏ sớm Từ liên quan Gần nghĩa过早搏动 · 过早收缩 · 过早起爆 · 过早地 · 过早的 · 过早乐观 · 过早剥离 · 过早揭纸