过早搏动 quá tảo bác động Hán Việt: quá tảo bác động Tổng quan (y học) ngoại tâm thu Cấu tạo: 過 (quá) + 早 (tảo) + 搏 (bác) + 動 (động)Hán Việtquá tảo bác độngTừ loạidanhCấu tạo過 + 早 + 搏 + 動 · quá + tảo + bác + động nghĩa thành phần: quá + tảo + bác + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngoại tâm thuTần suất từ (y học) ngoại tâm thu Từ liên quan Gần nghĩa过早割去 · 过早收缩 · 过早起爆 · 过早地 · 过早的 · 过早乐观 · 过早剥离 · 过早揭纸