過早搏動 quá tảo bác động Hán Việt: quá tảo bác động Tổng quan (y học) ngoại tâm thu Cấu tạo: 過 (quá) + 早 (tảo) + 搏 (bác) + 動 (động)Hán Việtquá tảo bác độngCấu tạo過 + 早 + 搏 + 動 · quá + tảo + bác + động nghĩa thành phần: quá + tảo + bác + động Nghĩa ViệtCihui (y học) ngoại tâm thu