过时光 quá thì quang Hán Việt: quá thì quang Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 時 (thì) + 光 (quang)Hán Việtquá thì quangTừ loạiđộngCấu tạo過 + 時 + 光 · quá + thì + quang nghĩa thành phần: quá + thì + quang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trải qua thời gianBiên soạn 過時光 uò shíguāng v.o. pass time; pass one's daysEngCihui 過時光 uò shíguāng v.o. pass time; pass one's days Từ liên quan Gần nghĩa时光机 · 过时的 · 时光 · 过时 · 过时不候 · 过时的人 · 过时货 · 过时了