过时的观念

guò shí de guān niànquá thì đích quan niệm

Hán Việt: quá thì đích quan niệm · Pinyin: guò shí de guān niàn

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 時 (thì) + 的 (đích) + 觀 (quan) + 念 (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan niệm lỗi thời

Đức

  • Handedict veraltete Vorstellungen (S, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

观念联想论 · 觀念形態 · 觀念念佛 · 觀念法門 · 观念学的 · 观念形态 · 观念构成 · 过时不候