过时不候

guò shí bù hòuquá thì bất hậu

Hán Việt: quá thì bất hậu · Pinyin: guò shí bù hòu

Tổng quan

đến trễ không được chấp nhận (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

超過時間即不等候。如:「晚上八點見,過時不候,你可準時些哪!」

Cấu tạo: 過 (quá) + 時 (thì) + 不 (bất) + 候 (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không chờ quá giờ
  • Google Alex v6 quá giờ không đợi
  • Biên soạn 過時不候 uòshíbùhòu f.e. not wait after the appointed time

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超過時間即不等候。如:「晚上八點見,過時不候,你可準時些哪!」

Eng

  • Cihui being late is not acceptable (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

过时的人 · 过时的 · 过时黄花 · 过时货 · 过时了 · 过时光 · 过时效 · 过时的事物