过时货

guò shí huòquá thì hóa

Hán Việt: quá thì hóa · Pinyin: guò shí huò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指已经流行过的东西。

Cấu tạo: 過 (quá) + 時 (thì) + 貨 (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指已经流行过的东西。

Từ liên quan

Gần nghĩa

过时的 · 过时 · 过时不候 · 过时的人 · 过时了 · 过时光 · 过时效 · 过时黄花