过时黄花

guò shí huáng huāquá thì hoàng hoa

Hán Việt: quá thì hoàng hoa · Pinyin: guò shí huáng huā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

黄花:菊花。重阳节后的菊花。比喻过了时的或失去意义的事物。

Cấu tạo: 過 (quá) + 時 (thì) + 黃 (hoàng) + 花 (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄花:菊花。重阳节后的菊花。比喻过了时的或失去意义的事物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

黄花女儿 · 过时不候 · 过时的人 · 黄花姑娘 · 黄花幼女 · 黄花梨木 · 黄花闺女 · 过时的