過顯性 quá hiển tính Hán Việt: quá hiển tính Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 顯 (hiển) + 性 (tính)Hán Việtquá hiển tínhCấu tạo過 + 顯 + 性 · quá + hiển + tính nghĩa thành phần: quá + hiển + tính