過期
quá kì
Hán Việt: quá kì · Pinyin: guò qī
Tổng quan
quá hạn | vượt quá thời gian | hết hạn (như ngày hết hạn)
Nghĩa
Việt
- Cihui quá hạn | vượt quá thời gian | hết hạn (như ngày hết hạn)
- Cihui quá kì quá kì ☆Vượt khỏi thời hạn đã định. Trễ hẹn.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 超過期限。《左傳.僖公十七年》:「惠公之在梁也,梁伯妻之,梁嬴孕過期,卜招父與其子卜之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 超过期限~作废。
Eng
- CC-CEDICT to be overdue|to exceed the time limit|to expire (as in expiration date)
- Cihui to be overdue; to exceed the time limit; to expire (as in expiration date)