過期期刊 quá kì kì khan Hán Việt: quá kì kì khan Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 期 (kì) + 期 (kì) + 刊 (khan)Hán Việtquá kì kì khanCấu tạo過 + 期 + 期 + 刊 · quá + kì + kì + khan nghĩa thành phần: quá + kì + kì + khan