过期期刊 quá kì kì khan Hán Việt: quá kì kì khan Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 期 (kì) + 期 (kì) + 刊 (khan)Hán Việtquá kì kì khanCấu tạo過 + 期 + 期 + 刊 · quá + kì + kì + khan nghĩa thành phần: quá + kì + kì + khan Từ liên quan Gần nghĩa过期的 · 过期的刊物 · 过期刊物 · 过期支票 · 过期放款 · 过期未付 · 过期杂志 · 过期胶卷